易 · #11泰PeaceQuẻ 11Quẻ 11 Peace (泰)Thượng quái坤Earth地Hạ quái乾Heaven天Ý nghĩa quẻ · diễn giải hiện đạiThái hòa. Trời đất giao thông, muôn việc hanh thông.Giữ quẻ này trong tâm và tự gieo một quẻ cho mình.Gieo một quẻ →←履TreadingStandstill否→Các quẻ liên quanQuẻ đối (錯卦)否StandstillQuẻ đảo (綜卦)否StandstillCùng thượng quái坤The Receptive師The Army謙Modesty臨Approach復Return明夷Darkening of the Light升Pushing UpwardCùng hạ quái乾The Creative需Waiting小畜Small Taming大有Great Possession大畜Great Taming大壯Great Power夬BreakthroughKinh Dịch là một tác phẩm bói toán cổ điển, dùng để suy ngẫm và tham khảo.