Phong Thủy · Thế núi nước · Bát Trạch
Phong Thủy — Thế núi nước, Bát Quái & Bát Tinh
Tóm lại
Phong Thủy Hình Khí đọc thế núi, dòng nước và khoảng đất thoáng quanh nơi ở. Trong Phong Thủy Bát Trạch, năm sinh và giới tính cho ra bản mệnh quái của bạn — một trong tám quái — xếp bạn vào Đông Tứ Mệnh hoặc Tây Tứ Mệnh. Mỗi quái sau đó ứng tám phương với tám sao, bốn cát và bốn hung.
Thế núi và dòng nước
四神砂Tứ thần sa
Bốn dãy núi bao quanh thế đất — Huyền Vũ (sau), Chu Tước (trước), Thanh Long (trái), Bạch Hổ (phải).
背山臨水Tựa núi hướng thủy
Sau lưng có núi, trước mặt có nước — nguyên tắc chọn đất phổ biến nhất.
明堂Minh đường
Khoảng đất trống trước huyệt — sân nơi khí tụ lại và dừng.
案山Án sơn
Ngọn núi thấp nằm đối diện phía trước thế đất, như chiếc án thư.
朝山Triều sơn
Dãy núi xa bên kia án sơn, đứng như đang chầu về thế đất.
坐向Tọa hướng
Phương nhà quay lưng vào (tọa) và phương nhà nhìn ra (hướng) — đường chuẩn cho mọi phán định.
水口Thủy khẩu
Cửa nước vào và ra khỏi tầm nhìn — càng khép hẹp càng tốt.
主山Chủ sơn (Huyền Vũ phong)
Ngọn núi chính đỡ phía sau — chính là 'tựa núi' trong nguyên tắc chọn đất.
龍脈Long mạch
Dòng khí chạy men theo sống núi mà xuống.
穴Huyệt
Điểm long mạch dừng lại và khí kết tụ — chỗ ngôi nhà thực sự tọa lạc.
Bát Quái (八卦) · bản mệnh quái
坎Khảm· Bắc
Khí Thủy phương Bắc — quẻ của trí tuệ, sự uyển chuyển và lòng kiên nhẫn.
艮Cấn· Đông Bắc
Khí Thổ dừng lại như núi — quẻ của sự thận trọng, tích lũy và bền chí.
震Chấn· Đông
Khí Mộc chuyển động như sấm — quẻ của sự tiến thủ, xông xáo và khởi đầu.
巽Tốn· Đông Nam
Khí Mộc thấm nhuần như gió — quẻ của sự thuận theo, mềm dẻo và giao tiếp.
離Ly· Nam
Khí Hỏa bừng sáng — quẻ của nhiệt huyết, sự biểu đạt và danh dự.
坤Khôn· Tây Nam
Khí Thổ ôm chứa vạn vật — quẻ của sự bao dung, tận tụy và ôn hòa.
兌Đoài· Tây
Khí Kim đầm nước chứa niềm vui — quẻ của sự vui vẻ, giao tiếp và thân thiện.
乾Càn· Tây Bắc
Khí Kim cương kiện của trời — quẻ của khả năng lãnh đạo, cương kiện và sáng tạo.
Bát Tinh (八星) · phương cát hung
生氣Sinh Khí· Cát
Sao cát đứng đầu trong tám sao — phương của sức sống, phát triển và tài lộc.
天醫Thiên Y· Cát
Sao cát mời gọi sức khỏe, sự chữa lành và quý nhân.
延年Diên Niên· Cát
Sao cát mời gọi trường thọ, quan hệ và sự hòa hợp.
伏位Phục Vị· Cát
Sao tiểu cát giữ gìn bình an và ổn định (bản vị của bản mệnh quái).
禍害Họa Hại· Hung
Sao tiểu hung mang tới xích mích vặt và thị phi.
六殺Lục Sát· Hung
Sao hung mang tới thị phi, kiện tụng và hao tài.
五鬼Ngũ Quỷ· Hung
Sao đại hung mang tới tranh chấp, tai nạn và trộm cắp.
絶命Tuyệt Mệnh· Hung
Sao hung mạnh nhất trong tám sao — phương của tai họa lớn và bệnh tật.
Muốn biết bản mệnh quái và các phương cát của mình?
Tra bản mệnh quái của tôi →Phong Thủy là nghệ thuật bố trí không gian truyền thống, chỉ mang tính tham khảo.