Cơ sở tính toánXem lá số của tôi

命 · Cơ sở tính toán

Bạch thư cơ sở tính toán — lá số của bạn được lập theo chuẩn nào

Giờ mặt trời thực · múi giờ KST lịch sử · giờ Tý đêm · dị văn Tứ Hóa Tử Vi · Tuần·Triệt · chuyển độn Cửu Tinh theo ngày — mọi quy tắc lập lá số đều được công khai.

Nhìn nhanh

Mọi lá số MYEONG tính ra đều tất định — cùng một dữ liệu sinh luôn cho ra cùng bốn trụ và cùng lá số Tử Vi; AI chỉ tham gia phần văn giải. Trang này công khai mọi chuẩn mà phép tính tuân theo: hiệu chỉnh giờ mặt trời thực, ranh ngày giờ Tý đêm, bảng Tứ Hóa, lớp phủ không vong, và chuyển độn Cửu Tinh theo ngày. Với những mục mà chính chuẩn tính cũng khác nhau giữa các phái — giờ mặt trời thực, giờ Tý đêm, cách lấy Tứ Hóa, Tuần·Triệt — bạn có thể tự chọn trong mục 'Cơ sở tính toán' của hồ sơ.

Vạn niên lịch & hiệu chỉnh thời gian — giờ mặt trời thực và đồng hồ kép

Có thể đổi trong hồ sơ → Cơ sở tính toán

Giờ đồng hồ trên giấy khai sinh là giờ chuẩn hành chính, không phải vị trí thật của mặt trời. MYEONG hiệu chỉnh theo kinh độ nơi sinh — 4 phút cho mỗi độ lệch khỏi kinh tuyến chuẩn — cộng thêm phương trình thời gian (xấp xỉ NOAA, chính xác ~1 giây, dao động khoảng −14 đến +16 phút trong năm) để ra giờ mặt trời thực. Ví dụ Seoul (126,978°Đ) nằm phía tây kinh tuyến 135°Đ nên giờ mặt trời sớm hơn đồng hồ khoảng 32 phút — lý do phổ biến nhất khiến các công cụ tính ra trụ giờ khác nhau.

Lịch sử của chính múi giờ cũng được tôn trọng. Giờ chuẩn Hàn Quốc từng dùng UTC+8:30 (kinh tuyến chuẩn 127,5°Đ) trong 1908–1911 và từ 21/3/1954 đến 9/8/1961, và có giờ mùa hè các năm 1948–51, 55–57, 59–60, 87–88. MYEONG xử lý tự động qua dữ liệu múi giờ IANA (Asia/Seoul), đồng thời chuyển kinh tuyến chuẩn giữa 127,5° và 135° theo từng thời kỳ — lý do thứ hai khiến lá số của người sinh giai đoạn này khác nhau giữa các trang.

Hai đồng hồ được dùng song song (đồng hồ kép). Ranh giới trụ năm/tháng — Lập xuân và các tiết khí vào tháng — là khoảnh khắc duy nhất toàn cầu khi mặt trời đạt một hoàng kinh cố định, không phụ thuộc kinh độ, nên được xét theo giờ chuẩn (dùng giờ đã dịch kinh độ sẽ đặt sai các ca sinh trong ~32 phút quanh tiết). Ngược lại, ranh giờ Tý của trụ ngày và trụ giờ là khái niệm 'giờ mặt trời địa phương', nên xét theo giờ mặt trời thực. Bản thân hiệu chỉnh giờ mặt trời thực có thể tắt trong hồ sơ — khi tắt sẽ theo phái 'giữ nguyên giờ đồng hồ'.

Giai đoạnMúi giờKinh tuyến chuẩn
1908.4.1 – 1911.12.31UTC+8:30127.5°E
1912.1.1 – 1954.3.20UTC+9135°E
1954.3.21 – 1961.8.9UTC+8:30127.5°E
1961.8.10 –UTC+9135°E

Các năm áp dụng giờ mùa hè: 1948–51 · 1955–57 · 1959–60 · 1987–88 (tự động áp dụng qua dữ liệu IANA Asia/Seoul).

Giờ Tý đêm — sinh sau 11 giờ đêm thuộc trụ ngày nào

Có thể đổi trong hồ sơ → Cơ sở tính toán

Giờ Tý kéo dài 23:00–00:59 theo giờ mặt trời thực. Vấn đề: nửa đầu (khung 23 giờ) rơi vào ngày hôm trước trên lịch — và các phái bất đồng về việc trụ ngày thuộc ngày nào. MYEONG cung cấp cả hai chính sách dưới dạng quy tắc chính xác. (1) Tách (split, mặc định): sinh 23:00–23:59 giờ mặt trời thực thì trụ ngày chuyển sang ngày hôm sau — lối đọc giờ Tý đêm truyền thống Hàn Quốc, 'giờ Tý mở là ngày đổi'. (2) Gộp (unified): trụ ngày giữ theo ngày dương của giờ mặt trời thực; ngày chỉ đổi lúc nửa đêm — lối đọc hiện đại thông dụng.

Lựa chọn này chỉ thay đổi bốn trụ với các ca sinh trong khung 23 giờ theo giờ mặt trời thực — mọi giờ sinh khác đều cho kết quả như nhau. Trong 'Cơ sở tính toán' ở hồ sơ, bạn có thể xem trước bốn trụ của mình có thực sự đổi hay không trước khi lưu.

Dị văn Tứ Hóa Tử Vi — chuẩn MYEONG so với bảng 三合 thông hành

Có thể đổi trong hồ sơ → Cơ sở tính toán

Tứ Hóa (Hóa Lộc·Hóa Quyền·Hóa Khoa·Hóa Kỵ) được định bởi thiên can năm sinh — 10 can × 4 = 40 mục, và bảng chuẩn MYEONG đã điền đủ kể cả các phụ tinh (Văn Xương·Văn Khúc·Tả Phụ·Hữu Bật). Trong 40 mục đó, chỉ hai ô có dị văn được văn hiến xác nhận chắc chắn giữa các phái — Hóa Khoa của năm can 戊 và Hóa Khoa của năm can 壬 — phân kỳ như bảng dưới. Dị văn không thay cả bảng: 38 mục còn lại giống nhau ở mọi cách lấy.

Can 庚 cũng có tranh luận dị văn (Hóa Khoa lấy Thái Âm hay Thiên Phủ, v.v.), nhưng chứng cứ chưa xác quyết nên MYEONG không đưa thành tùy chọn — nguyên tắc là không bao giờ điền bảng bằng phỏng đoán. Đổi cách lấy chỉ thay đổi Tứ Hóa bản mệnh của người sinh năm can 戊 hoặc 壬; các can năm khác đều như nhau.

Can nămMụcChuẩn MYEONG三合 (thông hành)
化科太陽右弼
化科左輔天府

Tuần·Triệt (旬空·截路) — lớp phủ không vong của Tử Vi Việt Nam

Có thể đổi trong hồ sơ → Cơ sở tính toán

Truyền thống Tử Vi Việt Nam đặt hai dấu án ngữ lên lá số. Cả hai đều là tra bảng thuần túy, chỉ định bởi trụ năm sinh. Tuần Không (旬中空亡): 60 hoa giáp chia thành sáu tuần, mỗi tuần 10 cặp can chi nên luôn thiếu hai trong mười hai địa chi; hai chi 'không đôi' đó là không vong — Tuần đóng ở hai cung thuộc tuần chứa trụ năm của bạn. Triệt Lộ (截路空亡): chỉ định bởi can năm — khi an can giờ theo phép Ngũ Thử Độn, hai chi có can rơi vào 壬·癸 (Thủy) chính là Triệt, 'nước chắn đường', đóng ở hai cung ấy.

Lớp phủ này mặc định tắt — vì là lớp riêng của truyền thống Việt Nam, không thường dùng trong Tử Vi Trung Hoa hay Hàn Quốc. Bật lên cũng không đổi gì ở bốn trụ, vị trí sao hay Tứ Hóa: chỉ thêm một lớp hiển thị trên lá số Tử Vi (không cộng trọng số luận giải), và tứ trụ cùng 命書 không bị ảnh hưởng.

Tuần (旬)Phạm vi can chiHai chi không vong
甲子旬甲子–癸酉戌·亥
甲戌旬甲戌–癸未申·酉
甲申旬甲申–癸巳午·未
甲午旬甲午–癸卯辰·巳
甲辰旬甲辰–癸丑寅·卯
甲寅旬甲寅–癸亥子·丑
Can nămHai chi Triệt
甲·己申·酉
乙·庚午·未
丙·辛辰·巳
丁·壬寅·卯
戊·癸子·丑

Chuyển độn Cửu Tinh theo ngày (日家九星) — vì sao hôm nay mang sao này

Chuẩn cố định (không tùy chọn)

'Sao của ngày' trong Cửu Tinh Khí Học luân phiên giữa hai cục diện. Dương độn (陽遁): bắt đầu quanh Đông chí — ngày Giáp Tý mốc mang Nhất Bạch, sau đó mỗi ngày tiến một sao (1→2→…→9→1). Âm độn (陰遁): bắt đầu quanh Hạ chí — ngày Giáp Tý mốc mang Cửu Tử, sau đó lùi dần (9→8→…→1→9). Quy tắc chuyển của MYEONG: độn đổi vào ngày Giáp Tý gần tiết Đông chí/Hạ chí nhất; nếu ngày tiết cách đều đúng 30 ngày với hai ngày Giáp Tý trước sau, lấy ngày Giáp Tý sau.

Minh bạch mà nói: cách xử lý chuyển độn — nhất là hiệu chỉnh trí nhuận (置閏) — khác nhau giữa các phái và các cuốn lịch. MYEONG chỉ dùng ước lệ 'ngày Giáp Tý gần nhất' nêu trên và không sáng tác quy tắc hiệu chỉnh nào khác, nên quanh thời điểm chuyển (rõ nhất ở những năm ngày Giáp Tý chuyển trượt sang tháng 1 năm sau), sao ngày của chúng tôi có thể lệch với lịch thị trường từ vài ngày đến vài tuần. Chuẩn này cố định để nội dung phương vị hằng ngày nhất quán — không phải mục người dùng chọn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao mỗi trang web cho ra lá số khác nhau?
Phần lớn là khác biệt về chuẩn. (1) Có áp dụng hiệu chỉnh giờ mặt trời thực hay không (Seoul khoảng −32 phút — nguyên nhân phổ biến nhất khiến trụ giờ khác nhau); (2) chính sách giờ Tý đêm (sinh khung 23 giờ thuộc ngày nào); (3) dùng đồng hồ nào để xét ranh tiết khí (giờ chuẩn hay giờ đã hiệu chỉnh — làm lệch trụ năm/tháng của các ca sinh gần tiết); (4) có phản ánh múi giờ KST lịch sử (UTC+8:30, giờ mùa hè) hay không. MYEONG công khai tất cả và cho bạn tự chọn (1) và (2).
Vì sao chọn các giá trị mặc định này?
Giờ mặt trời thực 'bật' và giờ Tý đêm 'tách' là chuẩn thông dụng của mệnh lý truyền thống Hàn Quốc nên được lấy làm mặc định — theo mặt trời thay vì đồng hồ, và ngày đổi khi giờ Tý mở. Tứ Hóa mặc định theo chuẩn MYEONG đã điền đủ phụ tinh (戊→Khoa Thái Dương, 壬→Khoa Tả Phụ), còn dị văn 三合 thông hành là tùy chọn. Tuần·Triệt là lớp riêng của truyền thống Việt nên mặc định tắt — ai cần thì bật. Lựa chọn nào 'chính xác hơn' là chuyện trường phái chứ không phải bằng chứng thực nghiệm, nên mặc định chỉ là khuyến nghị, không ép buộc.
Đổi chuẩn thì các báo cáo tôi đã thanh toán sẽ ra sao?
Tứ trụ và lá số Tử Vi sẽ tự động được tính lại theo chuẩn mới ở lần xem tiếp theo. Báo cáo 命書 đã phát hành sẽ được đánh dấu là tính theo chuẩn trước đó; để dệt lại theo chuẩn mới, bạn thực hiện thao tác làm mới trên màn hình 命書 (chi phí được nêu tại đó) — không phải tái phát hành tự động hay miễn phí. Ngoại lệ duy nhất: chỉ đổi Tuần·Triệt thì bốn trụ giữ nguyên, chỉ lớp hiển thị trên lá số Tử Vi được cập nhật.
Vì sao chỉ được chọn chuẩn tính toán mà không chọn được trường phái luận giải?
Vì chúng nằm ở hai tầng khác nhau. Chuẩn tính toán — giờ mặt trời thực, chính sách giờ Tý, bảng Tứ Hóa, bảng không vong — là 'vấn đề giá trị' có quy tắc thành văn: có thể công khai thành bảng, kiểm chứng, và trao cho người dùng lựa chọn. Còn trường phái luận giải (三合, 飛星, 中州 — đọc lá số qua lăng kính nào) là 'vấn đề góc nhìn' trên cùng một lá số, không thể chốt thành một giá trị duy nhất. Vì vậy MYEONG chỉ đưa tầng tính toán thành chuẩn cấu hình được, mô tả trung lập bản đồ trường phái ở các trang hướng dẫn riêng, và tách bạch phần luận giải ở tầng AI.

Tử Vi Việt Nam và Tử Vi Đẩu Số (tầng luận giải)

Xem lá số của bạn được lập theo chuẩn nào — và tự điều chỉnh các chuẩn ấy.

Trang này ghi lại đúng các quy tắc thực tế của bộ máy tính toán MYEONG. Bản thân hệ thống luận giải mệnh lý là khuôn khổ truyền thống, không phải khoa học thực nghiệm; kết quả chỉ mang tính tham khảo.

命 · Bạch thư cơ sở tính toán