Địa chi · Con giáp
12 con giáp — tính cách và ý nghĩa từng con giáp
Mười hai địa chi, mười hai con vật — mỗi tuổi một nét, mỗi bộ ba một mối duyên.
Trả lời nhanh
12 con giáp là mười hai địa chi — Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi — mỗi chi gắn với một con vật, một hành trong ngũ hành và một khung giờ trong ngày. Tuổi của bạn là địa chi của năm sinh; trong thuật số, năm mới tính từ tiết Lập xuân (khoảng 4/2), không phải mùng 1 Tết. Mười hai chi họp thành bốn bộ tam hợp — Thân–Tý–Thìn, Hợi–Mão–Mùi, Dần–Ngọ–Tuất, Tỵ–Dậu–Sửu — là những nhóm ba tuổi được xem là hợp nhau nhất.
子Tý — Chuột
Hành Thủy · Giờ Tý 23:00 – 01:00
Người tuổi Tý theo cách nhìn truyền thống lanh lợi, nhạy bén và xoay xở giỏi — đứng đầu vòng địa chi không phải nhờ sức mà nhờ trí. Quý gia đình, biết tích cóp, nhìn xa; mặt trái là hay lo xa quá mức và khó buông những gì đã nắm.
Tam hợp với Thân & Thìn — Thủy cục (Thân – Tý – Thìn)
丑Sửu — Trâu
Hành Thổ · Giờ Sửu 01:00 – 03:00
Tuổi Sửu mang nết trâu: bền bỉ, chịu khó, nói ít làm nhiều. Là chỗ dựa đáng tin trong nhà lẫn trong việc, đi chậm nhưng đi rất xa; mặt trái là đã quyết thì khó lay, dễ bị xem là cố chấp.
Tam hợp với Tỵ & Dậu — Kim cục (Tỵ – Dậu – Sửu)
寅Dần — Hổ
Hành Mộc · Giờ Dần 03:00 – 05:00
Tuổi Dần được đọc là quả cảm, thích dẫn đầu và ghét bị gò bó — nghĩa khí, dám đứng ra gánh việc khó. Sức bật lớn nhưng đôi khi nóng vội, hành động trước rồi mới tính.
Tam hợp với Ngọ & Tuất — Hỏa cục (Dần – Ngọ – Tuất)
卯Mão — Mèo
Hành Mộc · Giờ Mão 05:00 – 07:00
Ở Việt Nam, Mão là mèo — khác với truyền thống Trung Hoa lấy thỏ. Người tuổi Mão nhẹ nhàng, tinh tế, khéo giữ hòa khí và có gu thẩm mỹ; thận trọng quan sát trước khi bước, nên đôi lúc bị xem là chần chừ.
Tam hợp với Hợi & Mùi — Mộc cục (Hợi – Mão – Mùi)
辰Thìn — Rồng
Hành Thổ · Giờ Thìn 07:00 – 09:00
Tuổi Thìn — con vật duy nhất trong mười hai chi không có thật — được gán cho hoài bão lớn, tự tin và sức cuốn hút. Thích làm việc lớn, ghét sự tầm thường; mặt trái là tự ái cao, khó nghe lời trái tai.
Tam hợp với Thân & Tý — Thủy cục (Thân – Tý – Thìn)
巳Tỵ — Rắn
Hành Hỏa · Giờ Tỵ 09:00 – 11:00
Tuổi Tỵ được đọc là sâu sắc, trực giác tốt và kín đáo — quan sát kỹ rồi mới ra tay, nói ít nhưng nói trúng. Vẻ ngoài điềm tĩnh khiến người khác khó đoán; chữ tín và chiều sâu là thế mạnh, sự xa cách là cái giá.
Tam hợp với Dậu & Sửu — Kim cục (Tỵ – Dậu – Sửu)
午Ngọ — Ngựa
Hành Hỏa · Giờ Ngọ 11:00 – 13:00
Tuổi Ngọ phóng khoáng, nhiệt huyết và yêu tự do — ở đâu có chuyển động, ở đó có ngựa. Hướng ngoại, dễ truyền lửa cho người xung quanh; mặt trái là thiếu kiên nhẫn với sự trì trệ và dễ chán đường dài.
Tam hợp với Dần & Tuất — Hỏa cục (Dần – Ngọ – Tuất)
未Mùi — Dê
Hành Thổ · Giờ Mùi 13:00 – 15:00
Tuổi Mùi hiền hòa, giàu lòng trắc ẩn và có mắt thẩm mỹ. Sống vì người thân, hợp những việc cần sự chăm chút; cần cảm giác an toàn để phát huy, và khi thiếu chỗ dựa thì dễ lo nghĩ.
Tam hợp với Hợi & Mão — Mộc cục (Hợi – Mão – Mùi)
申Thân — Khỉ
Hành Kim · Giờ Thân 15:00 – 17:00
Tuổi Thân thông minh, hoạt bát, ứng biến nhanh — gặp vấn đề là tìm ra đường vòng khéo léo, lại có duyên hài hước. Mặt trái là dễ chán khi việc lặp lại, thích mới hơn bền.
Tam hợp với Tý & Thìn — Thủy cục (Thân – Tý – Thìn)
酉Dậu — Gà
Hành Kim · Giờ Dậu 17:00 – 19:00
Tuổi Dậu tỉ mỉ, thẳng thắn và có óc tổ chức — thấy sai là nói, giao việc là xong đến từng chi tiết. Chuộng sự hoàn hảo nên đôi khi xét nét, với mình lẫn với người.
Tam hợp với Tỵ & Sửu — Kim cục (Tỵ – Dậu – Sửu)
戌Tuất — Chó
Hành Thổ · Giờ Tuất 19:00 – 21:00
Tuổi Tuất trung thành, trọng lẽ phải và đáng cậy — đã nhận là giữ lời, sẵn sàng đứng ra bảo vệ người thân. Mặt trái là hay lo xa, nhìn đâu cũng thấy rủi ro nên đôi lúc bi quan.
Tam hợp với Dần & Ngọ — Hỏa cục (Dần – Ngọ – Tuất)
亥Hợi — Lợn
Hành Thủy · Giờ Hợi 21:00 – 23:00
Tuổi Hợi chân thành, rộng rãi và dễ gần — khép lại vòng địa chi bằng nết hưởng phúc: biết làm, biết nghỉ, biết chia sẻ. Mặt trái là cả tin, dễ bị lợi dụng lòng tốt.
Tam hợp với Mão & Mùi — Mộc cục (Hợi – Mão – Mùi)
Câu hỏi thường gặp
- Con giáp tính theo năm dương hay năm âm?
- Trong thuật số (Tứ Trụ, Tử Vi), năm đổi con giáp tại tiết Lập xuân — khoảng ngày 4/2 dương lịch — chứ không phải ngày 1/1 dương lịch hay mùng 1 Tết âm lịch. Sinh vào tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch trước Lập xuân thì vẫn tính tuổi của năm trước. Dân gian thường tính đổi tuổi theo Tết, nên hai cách có thể lệch nhau vài ngày; lá số MYEONG tính theo Lập xuân, đúng chuẩn thuật số.
- Tam hợp là gì?
- Tam hợp là bốn bộ ba địa chi cách nhau bốn vị trí trên vòng tròn, khi gặp nhau thì hợp về một hành: Thân–Tý–Thìn hợp Thủy, Hợi–Mão–Mùi hợp Mộc, Dần–Ngọ–Tuất hợp Hỏa, Tỵ–Dậu–Sửu hợp Kim. Ba tuổi trong cùng một bộ được xem là dễ hợp nhau nhất; chỉ hai trong ba gặp nhau (bán hợp) cũng đã được đọc là duyên ăn ý.
- Con giáp có quyết định số phận không?
- Không. Con giáp chỉ là một trong tám chữ của lá số Tứ Trụ — một lớp thông tin rất thô, cả triệu người sinh cùng năm chung một tuổi. Truyền thống dùng con giáp như bước xem nhanh, còn luận kỹ phải xét đủ giờ – ngày – tháng – năm sinh. Hãy xem tính cách và tương hợp theo con giáp như tài liệu tham khảo, không phải phán quyết.
Muốn xem hai tuổi hợp hay khắc — đủ tam hợp, lục hợp, tứ hành xung, hình – hại? Xem từ điển xem tuổi. Can chi của ngày hôm nay có trong Lịch Vạn Niên; về ngũ hành của từng chi, xem từ điển Ngũ hành.
Con giáp chỉ là một chữ trong tám chữ — muốn xem đủ lá số của bạn?
Mở MYEONG →Tính cách và tương hợp theo con giáp là truyền thống diễn giải phương Đông, không phải khoa học thực nghiệm — nội dung chỉ mang tính tham khảo. Về truyền thừa Tử Vi Việt Nam, xem Tử Vi Việt Nam và Tử Vi Đẩu Số.