Các lớp thời vận
Từ dòng dài hạn đến một ngày

Mốc chuyển đổi
- Đại vận · 10 năm
- Tuổi khởi vận được tính từ giờ sinh và khoảng cách tới mốc tiết khí, không giống nhau ở mọi người.
- Tuế vận · Một năm
- Tuế vận chuyển tại thời điểm Lập xuân, không phải ngày đầu năm dương lịch hay Tết.
- Nguyệt vận · Một tháng
- Nguyệt vận chuyển tại mốc nhập tiết của 12 tiết mở tháng, không phải ngày đầu tháng trên lịch.
- Nhật vận · Một ngày
- Nhật vận của MYEONG lấy ngày ứng với thời điểm hiện tại trong múi giờ nơi sinh làm chuẩn. Không dùng một ngày để phủ định nguyên cục và bối cảnh dài hạn.
Tìm hiểu bốn lớp thời vận
Đại vận (大運)
Dòng nền đổi mỗi mười năm — trải thuận hoặc nghịch từ trụ tháng.
Đại vận là dòng chảy nền thay đổi mỗi mười năm. Nếu nguyên cục (tám chữ định lúc sinh) là tấm bản đồ không đổi, thì đại vận gần với những mùa đi qua trên tấm bản đồ ấy. Chúng được sinh ra bằng cách đẩy vòng can chi tới (thuận) hoặc lui (nghịch) từ trụ tháng, chiều đi do âm dương của năm sinh cùng giới tính quyết định. Tuổi khởi vận suy từ khoảng cách từ thời điểm sinh tới ranh giới tiết khí. Việc đổi đại vận được đọc như sự đổi thay của phông nền một đời người, nhưng đó không phải lời tiên tri về sự kiện — đó là một thớ ảnh hưởng, và cùng một đại vận sẽ tác động khác nhau tùy cách nguyên cục phối hợp.
Tuế vận (歲運)
Dòng chảy đổi theo từng năm — nơi trụ của năm ấy gặp nguyên cục.
Tuế vận là dòng chảy đổi theo từng năm. Nó được đọc qua quan hệ Thập Thần hình thành khi trụ của năm ấy gặp nguyên cục (tám chữ bẩm sinh). Nếu đại vận là phông nền mười năm thì tuế vận là sắc màu một năm khoác lên phông nền ấy, và phải đọc chồng lớp — cùng một tuế vận sẽ tác động khác nhau tuỳ nó rơi vào đại vận nào. Một điểm cần lưu ý: ranh giới của tuế vận không phải ngày 1 tháng 1 dương lịch cũng không phải Tết âm lịch, mà là Lập Xuân (MYEONG chia theo đúng thời khắc tiết nhập). Tuế vận không phải lời báo trước điều sẽ xảy ra, mà là nếp của một năm.
Nguyệt vận (月運)
Dòng chảy đổi theo từng tháng — ranh giới là tiết nhập, không phải ngày mùng 1.
Nguyệt vận là dòng chảy đổi theo từng tháng. Đây là lớp mà sắc màu dịch chuyển đôi chút qua từng tháng bên trong tuế vận, nên nó ít là chỗ định hướng lớn mà gần với chỗ chọn thời điểm hơn. Điều quan trọng là ranh giới của nó không phải ngày mùng 1 theo lịch mà là thời khắc tiết nhập — trụ tháng chuyển ngay lúc tiết khí vào, tại một trong 12 tiết mở tháng, thường gần đầu tháng dương lịch, nên cùng một tháng dương lịch có thể mang hai nếp khác nhau. Là gợn nhỏ của dòng chảy, nguyệt vận không lật ngược nguyên cục hay đại vận.
Nhật vận (日運)
Dòng chảy đổi theo từng ngày — nếp mà trụ ngày ấy gặp nguyên cục.
Nhật vận là dòng chảy đổi theo từng ngày; trụ của ngày hôm ấy thường được gọi là nhật thần (日辰). Là lớp nông nhất, nó không định hướng cả một đời, nhưng lại hữu ích để chọn hôm nay nên dùng vào việc gì — là nếp mà lời nói dễ thông, hay nếp hợp cho việc một mình sắp xếp. Chính vì nông, nhật vận không thể lật ngược nếp lớn mà nguyên cục·đại vận·tuế vận chỉ ra. Điều quan trọng là đừng dùng nó để phán định cát hung của một ngày — cùng một nhật thần vẫn gặp mỗi người một khác.
Nguồn: từ điển khung mệnh lý đã duyệt và quy tắc thời vận của MYEONG